горячность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của горячность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gorjáčnost' |
| khoa học | gorjačnost' |
| Anh | goryachnost |
| Đức | gorjatschnost |
| Việt | goriatrnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
горячность gc
- (увлечённость) [sự] sốt sắng, hăng hái, nhiệt tình.
- (вспыльчивость) [tính] nóng, nóng nảy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “горячность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)