Bước tới nội dung

гражданка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

гражданка gc

  1. (Người) Nữ công dân.
  2. (в обращении) , chị.

Tham khảo