гражданка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гражданка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | graždánka |
| khoa học | graždanka |
| Anh | grazhdanka |
| Đức | graschdanka |
| Việt | gragiđanca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
гражданка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “гражданка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)