Bước tới nội dung

гулхона

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tajik

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Ba Tư cổ điển گُلْخَانَه (gulxāna). Theo cách phân tích mặt chữ: гул (gul, hoa) + хона (xona, nhà)

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

гулхона (gulxona) (chính tả Ba Tư گلخانه)

  1. Nhà kính; vườn cam.
    Đồng nghĩa: гармхона (garmxona)

Biến cách

[sửa]
Biến tố của гулхона
số ít số nhiều
nguyên mẫu гулхона (gulxona) гулхонаҳо (gulxonaho) [Mục từ gì?] [Mục từ gì?]
tân ngữ
xác định
гулхонаро (gulxonaro) гулхонаҳоро (gulxonahoro) ро (ro) ро (ro)
bổ sung гулхонаи (gulxona-yi) гулхонаҳои (gulxonaho-yi) и (i) и (i)
bất định,
xác định
quan hệ
nguyên mẫu гулхонае (gulxonaye)
tân ngữ гулхонаеро (gulxonayero)
Dạng sở hữu của гулхона
số ít số nhiều
nguyên mẫu ngôi thứ nhất số ít гулхонаам (gulxonaam) гулхонаҳоям (gulxonahoyam) ам (am) ам (am)
ngôi thứ hai số ít гулхонаат (gulxonaat) гулхонаҳоят (gulxonahoyat) ат (at) ат (at)
ngôi thứ ba số ít гулхонааш (gulxonaaš) гулхонаҳояш (gulxonahoyaš) аш () аш ()
ngôi thứ nhất số nhiều гулхонаамон (gulxonaamon) гулхонаҳоямон (gulxonahoyamon) амон (amon) амон (amon)
ngôi thứ hai số nhiều гулхонаатон (gulxonaaton) гулхонаҳоятон (gulxonahoyaton) атон (aton) атон (aton)
ngôi thứ ba số nhiều гулхонаашон (gulxonaašon) гулхонаҳояшон (gulxonahoyašon) ашон (ašon) ашон (ašon)
số ít số nhiều
tân ngữ xác định ngôi thứ nhất số ít гулхонаамро (gulxonaamro) гулхонаҳоямро (gulxonahoyamro) амро (amro) амро (amro)
ngôi thứ hai số ít гулхонаатро (gulxonaatro) гулхонаҳоятро (gulxonahoyatro) атро (atro) атро (atro)
ngôi thứ ba số ít гулхонаашро (gulxonaašro) гулхонаҳояшро (gulxonahoyašro) ашро (ašro) ашро (ašro)
ngôi thứ nhất số nhiều гулхонаамонро (gulxonaamonro) гулхонаҳоямонро (gulxonahoyamonro) амонро (amonro) амонро (amonro)
ngôi thứ hai số nhiều гулхонаатонро (gulxonaatonro) гулхонаҳоятонро (gulxonahoyatonro) атонро (atonro) атонро (atonro)
ngôi thứ ba số nhiều гулхонаашонро (gulxonaašonro) гулхонаҳояшонро (gulxonahoyašonro) ашонро (ašonro) ашонро (ašonro)

Đọc thêm

[sửa]
  • гулхона trên Wikipedia tiếng Tajik.
  • гулхона”, trong Вожаҷӯ / واژه‌جو [Vožajü] (bằng tiếng Tajik), 2025