Bước tới nội dung

густолиственный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của густолиственный
Chữ Latinh
LHQ gustolístvennyj
khoa học gustolistvennyj
Anh gustolistvenny
Đức gustolistwenny
Việt guxtolixtvenny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

густолиственный

  1. Um tùm, xanh um, rậm , tán rậm.

Tham khảo