давным-давно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của давным-давно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | davnýmdavnó |
| khoa học | davnym-davno |
| Anh | davnymdavno |
| Đức | dawnymdawno |
| Việt | đavnymđavno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
давным-давно (thông tục)
- Ngày xửa ngày xưa; (очень долго) đã lâu lắm rồi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “давным-давно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)