даром
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của даром
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dárom |
| khoa học | darom |
| Anh | darom |
| Đức | darom |
| Việt | đarom |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
даром
- (бесплатно) không lấy tiền, không mất tiền, cho không.
- отдать что-л. даром — cho không ai cái gì
- доставаться даром — ăn không, đạt được không mất công
- (thông tục) (очень дёшево) — rẻ lắm, với giá rẻ mạt.
- он купил это совершенно даром — anh ấy mua cái này với giá rẻ mạt
- (напрасно) vô ích, uổng công.
- тратить время даром — mất thời giờ vô ích
- все наши труды пропали даром — tất cả những cố gắng của chúng ta đã mất đi vô ích
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “даром”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)