двойной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của двойной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dvojnój |
| khoa học | dvojnoj |
| Anh | dvoynoy |
| Đức | dwoinoi |
| Việt | đvoinoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
двойной
- Kép, đôi, có hai [lần].
- двойное дно — đáy kép
- двойной смысл — [có] hai nghĩa, hai ý
- (удвоенный) gấp đôi.
- двойная плата — tiền trả gấp đôi
- двойная трата времени — [sự] tiêu phí thì giờ gấp đôi
- в двойном размере — với kích thước gấp đôi
- (двойственный) nước đôi.
- вести двойнойую игру — chơi nước đôi, chơi lối đòn xóc hai đầu
- двойная бухгалтерия — kế toán kép
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “двойной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)