Bước tới nội dung

двукрылый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của двукрылый
Chữ Latinh
LHQ dvukrýlyj
khoa học dvukrylyj
Anh dvukryly
Đức dwukryly
Việt đvucryly
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

двукрылый

  1. () Hai cánh.
    в знач. сущ. мн.: двукрылые зоол. — bộ Hai cánh (Diptera)

Tham khảo