двуручный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của двуручный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dvurúčnyj |
| khoa học | dvuručnyj |
| Anh | dvuruchny |
| Đức | dwurutschny |
| Việt | đvurutrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
двуручный
- :
- двуручная пила — [cái] cưa hai tay cầm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “двуручный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)