двуспальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của двуспальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dvuspál'nyj |
| khoa học | dvuspal'nyj |
| Anh | dvuspalny |
| Đức | dwuspalny |
| Việt | đvuxpalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
двуспальный
- :
- двуспальная кровать — [cái] giường đôi, giường hai người
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “двуспальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)