двухвесельный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của двухвесельный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dvuhvesél'nyj |
| khoa học | dvuxvesel'nyj |
| Anh | dvukhveselny |
| Đức | dwuchweselny |
| Việt | đvukhvexelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
двухвесельный
- :
- двухвесельная шлюпка, лодка — [chiếc] thuyền hai chèo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “двухвесельный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)