двухзальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của двухзальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dvuhzál'nyj |
| khoa học | dvuxzal'nyj |
| Anh | dvukhzalny |
| Đức | dwuchsalny |
| Việt | đvukhdalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
двухзальный
- :
- двухзальная железная дорога — đường sắt đôi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “двухзальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)