Bước tới nội dung

двухместный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Tính từ

двухместный

  1. () Hai chỗ.
    двухместное купе — buồng toa hai chỗ nằm
    двухместная машина — ô tô hai chỗ

Tham khảo