Bước tới nội dung

двухнедельный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

двухнедельный

  1. (о сроке) [trong] hai tuần.
  2. (о возрасте) [lên] hai tuần.
  3. (об издании) [ra] hai tuần một kỳ, nửa tháng một kỳ, bán nguyệt.
    двухнедельный журнал — bán nguyệt san

Tham khảo