дева
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дева
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | déva |
| khoa học | deva |
| Anh | deva |
| Đức | dewa |
| Việt | đeva |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
дева gc (поэт.)
- Thiếu nữ.
- старая дева — gái quá thì
- созвездие Девы — астр. — chòm sao Thất nữ (Virgo)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “дева”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)