дезертировать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дезертировать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dezertírovat' |
| khoa học | dezertirovat' |
| Anh | dezertirovat |
| Đức | desertirowat |
| Việt | đedertirovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
дезертировать Thể chưa hoàn thành (и сов.)
- Đào ngũ (тж. перен. ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дезертировать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)