декадент
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của декадент
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dekadént |
| khoa học | dekadent |
| Anh | dekadent |
| Đức | dekadent |
| Việt | đecađent |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
декадент gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “декадент”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)