декоративный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của декоративный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dekoratívnyj |
| khoa học | dekorativnyj |
| Anh | dekorativny |
| Đức | dekoratiwny |
| Việt | đecorativny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
декоративный
- (Để) Trang trí, trang hoàng, trần thiết.
- декоративное искусство — nghệ thuật trang trí
- декоративная живопись — hội họa trang trí
- декоративное растение — cây cảnh
- (живописный, красочный) tươi đẹp, sặc sỡ, nhiều màu.
- декоративный вид — vẻ tươi đẹp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “декоративный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)