демаркационный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của демаркационный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | demarkaciónnyj |
| khoa học | demarkacionnyj |
| Anh | demarkatsionny |
| Đức | demarkazionny |
| Việt | đemarcatxionny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
демаркационный
- :
- демаркационная линия — giới tuyến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “демаркационный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)