Bước tới nội dung

деньгам

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

де́ньгам (dénʹgam) gc bđv sn

  1. Dạng dữ cách số nhiều của де́ньга (dénʹga)

Danh từ

[sửa]

деньга́м hoặc де́ньгам (denʹgám hoặc dénʹgam) gc bđv sn

  1. Dạng dữ cách của де́ньги (dénʹgi)