департамент

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

департамент

  1. (отдел министерства) vụ, nha, cục
  2. (министерство) bộ.
    Государственный департамент — (в США) — Bộ ngoại giao, Bộ quốc vụ (Mỹ)
  3. (округ во Франции) tỉnh.

Tham khảo[sửa]