диаметральный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
диаметральный
- (Thuộc về) Đường kính.
- диаметральная плоскость — mặt phẳng kính, mặt phẳng xuyên tâm
- (перен.) Hoàn toàn, hẳn.
- диаметральная противоположность — [sự] đối lập hoàn toàn, khác hẳn nhau
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “диаметральный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)