Bước tới nội dung

дипломированный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Phân từ

[sửa]

дипломи́рованный (diplomírovannyj)

  1. phân từ quá khứ bị động chưa hoàn thành của дипломи́ровать (diplomírovatʹ)
  2. phân từ quá khứ bị động perfective của дипломи́ровать (diplomírovatʹ)

Biến cách

[sửa]