Bước tới nội dung

дислокационный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

дислокационный

  1. (Воен.) [thuộc về] bố trí, đóng quân, trú quân.
  2. (Геол.) [thuộc về] biến vi, đứt gãy.

Tham khảo