дифференцированный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дифференцированный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | differencírovannyj |
| khoa học | differencirovannyj |
| Anh | differentsirovanny |
| Đức | differenzirowanny |
| Việt | điphpherentxirovanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
дифференцированный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “дифференцированный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)