длинноволновый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của длинноволновый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dlinnovólnovyj |
| khoa học | dlinnovolnovyj |
| Anh | dlinnovolnovy |
| Đức | dlinnowolnowy |
| Việt | đlinnovolnovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
длинноволновый
- радио — [thuộc về] sóng dài
- длинноволновый приёмник — máy thu sóng dài
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “длинноволновый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)