Bước tới nội dung

длительность

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

длительность gc

  1. Độ lâu, thời gian, độ dài.
    длительность полёта ав. — độ lâu của chuyến bay, thời gian bay

Tham khảo