Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Ket
Hiện/ẩn mục
Tiếng Ket
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.4
Tham khảo
1.5
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
доʼнь
2 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Malagasy
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Ket
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Kế thừa
từ
tiếng Enisei nguyên thủy
*
don
(
“
dao
”
)
.
[
1
]
[
2
]
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/²don/
,
[dɔʔɔ̯n̥ʲ˥˧]
Danh từ
[
sửa
]
доʼнь
(
doˀnʲ
)
gt
(
số nhiều
доняӈ
(
dónaŋ
)
)
Dao
.
Tham khảo
[
sửa
]
↑
https://starlingdb.org/cgi-bin/response.cgi?single=1&basename=%2fDATA%2fYENISEY%2fYENET&text_number=295&root=config
↑
Bản mẫu:R:qfa-yen:Vajda-Werner:2022
Đọc thêm
[
sửa
]
Bản mẫu:R:yen:Werner:2002
Bản mẫu:R:ket:Kotorova:2015
Thể loại
:
Từ kế thừa từ tiếng Enisei nguyên thủy tiếng Ket
Từ dẫn xuất từ tiếng Enisei nguyên thủy tiếng Ket
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ket
Mục từ tiếng Ket
Danh từ tiếng Ket
Danh từ giống trung tiếng Ket
Thể loại ẩn:
Trang liên kết đến Phụ lục:Từ điển thuật ngữ không tìm thấy anchor
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
доʼнь
2 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài