Bước tới nội dung

доʼнь

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ket

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Enisei nguyên thủy *don (dao).[1][2]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

доʼнь (doˀnʲ) gt (số nhiều доняӈ (dónaŋ))

  1. Dao.

Tham khảo

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]