добавлять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của добавлять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dobavlját' |
| khoa học | dobavljat' |
| Anh | dobavlyat |
| Đức | dobawljat |
| Việt | đobavliat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
добавлять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: добавить) ‚(В)
- Thêm, thêm... vào, bổ sung.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “добавлять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)