добывание

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

добывание gt

  1. (Sự) Tìm, kiếm, tìm kiếm, thu được, nhận được; (охотой) [sự] săn bắn, săn được.
  2. (из недр и т. п. ) [sự] đào được, khai thác, khai khoáng, khai mỏ.

Tham khảo[sửa]