догматичный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của догматичный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dogmatíčnyj |
| khoa học | dogmatičnyj |
| Anh | dogmatichny |
| Đức | dogmatitschny |
| Việt | đogmatitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]догматичный
- Xem догматический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “догматичный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)