догола
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của догола | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dogolá |
| khoa học | dogola |
| Anh | dogola |
| Đức | dogola |
| Việt | đogola |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
догола
- (Một cách) Trần truồng.
- раздеть[ся] догола — cởi trần truồng
- остричь догола — cạo trọc [đầu]
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “догола”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)