долговой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của долговой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dolgovój |
| khoa học | dolgovoj |
| Anh | dolgovoy |
| Đức | dolgowoi |
| Việt | đolgovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
долговой
- (Thuộc về) Nợ.
- долговое обязательство — văn tự nợ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “долговой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)