доминирующий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của доминирующий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dominírujuščij |
| khoa học | dominirujuščij |
| Anh | dominiruyushchi |
| Đức | dominirujuschtschi |
| Việt | đominiruiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
доминирующий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “доминирующий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)