доплатной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của доплатной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | doplatnój |
| khoa học | doplatnoj |
| Anh | doplatnoy |
| Đức | doplatnoi |
| Việt | đoplatnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
доплатной
- :
- доплатное письмо — thư phạt, thư thiếu tem
- доплатная марка — tem thiếu cước
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “доплатной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)