досрочый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của досрочый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dosróčyj |
| khoa học | dosročyj |
| Anh | dosrochy |
| Đức | dosrotschy |
| Việt | đoxrotry |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
досрочый
- Trước thời hạn, trước hạn định.
- досрочое выполнение плана — [sự] hoàn thành kế hoạch trước thời hạn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “досрочый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)