доступный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của доступный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dostúpnyj |
| khoa học | dostupnyj |
| Anh | dostupny |
| Đức | dostupny |
| Việt | đoxtupny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]доступный
- (для прохода) có thể qua được, có thể đi được
- (для подхода) có thể đến được.
- тропа, доступная только для пешеходов — đường mòn chỉ có khách bộ hành đi qua được
- (подходящий для всех) phải chăng, vừa túi tiền
- (соответствующий силам, способностям) vừa tầm, vừa sức, vừa phải.
- доступная цена — giá phải chăng
- (лёгкий для понимания) dễ hiểu, dễ tiếp thụ.
- изложить свою мысль в доступныйой форме — trình bày ý nghĩ của mình dưới hình thức dễ hiểu
- (о человеке) dễ gần.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “доступный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)