досчитывать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

досчитывать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: досчитать) ‚(В)

  1. Đếm xong, tính xong, đếm hết, tính hết.
    досчитывать до десяти — đếm đến mười

Tham khảo[sửa]