доходность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của доходность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dohódnost' |
| khoa học | doxodnost' |
| Anh | dokhodnost |
| Đức | dochodnost |
| Việt | đokhođnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
доходность gc
- (Số) Thu nhập.
- доходность предприятия — [số] thu nhập của xí nghiệp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “доходность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)