драгоценность

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

драгоценность gc

  1. (Đồ) Trang sức quý báu, kim hoàn, châu báu.
  2. (то, что дорого) vật báu, bửu bối, bảo bối.

Tham khảo[sửa]