Bước tới nội dung

дугообразный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của дугообразный
Chữ Latinh
LHQ dugoobráznyj
khoa học dugoobraznyj
Anh dugoobrazny
Đức dugoobrasny
Việt đugoobradny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

дугообразный

  1. Hình vòng cung, hình cung, hình vòm.

Tham khảo