Bước tới nội dung

дуский

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

дуский

  1. (ист.) [thuộc về] viện Đu-ma.
    дуская фрация — đảng, đoàn ở viện Đu-ma

Tham khảo