дутый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дутый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dútyj |
| khoa học | dutyj |
| Anh | duty |
| Đức | duty |
| Việt | đuty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
дутый
- (пустй внутри) rỗng.
- дутые шины — lốp bơm căng
- (перен.) (преувеличенный) thổi phồng
- (фальшивый) hư, giả mạo.
- дутые цифры — những con số thổi phồng
- дутая знаменитость — hư danh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “дутый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)