дөртѳн

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Soyot[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /dørtøn/

Số từ[sửa]

дөртѳн

  1. bốn mươi.