Bước tới nội dung

ежеминутнный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

ежеминутнный

  1. Từng phút, mỗi phút, hằng phút, hàng phút.
  2. (постоянный) luôn luôn, liên tiếp, không ngừng.
    ему надоели эти ежеминутнные телефонные звонки — nó chán ngấy những tiếng chuông điện thoại liên tiếp này rồi

Tham khảo