Bước tới nội dung

жатва

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

жатва gc

  1. (действие) [sự] gặt, gặt hái.
  2. (время уборки урожая) [vụ, mùa] gặt.
  3. (урожай) mùa màng, thu hoạch, hoa lợi; перен. vụ gặt, thu hoạch.

Tham khảo