железнодорожник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của железнодорожник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | železnodoróžnik |
| khoa học | železnodorožnik |
| Anh | zheleznodorozhnik |
| Đức | schelesnodoroschnik |
| Việt | gielednođoroginic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
железнодорожник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “железнодорожник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)