жертва
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của жертва
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | žértva |
| khoa học | žertva |
| Anh | zhertva |
| Đức | schertwa |
| Việt | giertva |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
жертва gc
- (божеству) lễ vật, người hiến sinh.
- приносить жертву — cúng, cúng lễ, cúng tế, dâng lễ vật
- (жертвоприношение) lễ hiến sinh, [sự] cúng, cúng tế, cúng lễ.
- (самопожертвование) [sự] hy sinh, hi sinh.
- приносить в жертву — hy sinh
- приносить жертву чему-л. — hy sinh vì cái gì
- ценой больших жертв — bằng những hy sinh lớn lao, bị tổn thất nhiều
- (пострадавший) nạn nhân, người bị [tai] nạn, người bị [tai] hại
- (погибший) người [bị] hy sinh.
- жертвы войны — những nạn nhân chiến tranh, những người hy sinh trong chiến tranh
- человеческие жертвы — những tổn thất về người, những người chết
- жертва агрессии — nước bị xâm lược
- жертва пожара — người bị hỏa tai
- пасть жертвой чего-л. — bị nạn, hy sinh vì cái gì
- (уст.) (пожертвование) của quyên cúng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “жертва”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)