жизнедеятельный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của жизнедеятельный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | žiznedéjatel'nyj |
| khoa học | žiznedejatel'nyj |
| Anh | zhiznedeyatelny |
| Đức | schisnedejatelny |
| Việt | giidneđeiatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
жизнедеятельный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “жизнедеятельный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)