Bước tới nội dung

заботливый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của заботливый
Chữ Latinh
LHQ zabótlivyj
khoa học zabotlivyj
Anh zabotlivy
Đức sabotliwy
Việt dabotlivy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

заботливый

  1. (внимательный) ân cần, chu đáo, vồn vã, hay săn sóc
  2. (старательный) chịu khó, cần mẫn, chăm chỉ, siêng năng, cẩn thận.
    заботливое отношение к делу — thái độ chu đáo đối với công việc
    заботливый уход — [sự] chăm sóc chu đáo
    заботливый хозяин — người chủ cần mẫn

Tham khảo